Home » Graduation CS year 2021
| STT |
Mã SV |
Họ lót |
Tên |
| 1 |
ITCSIU21004 |
Nguyễn Khánh |
Hà |
| 2 |
ITCSIU21005 |
Huỳnh Ngọc Gia |
Hân |
| 3 |
ITCSIU21009 |
Huỳnh Gia |
Huy |
| 4 |
ITCSIU21011 |
Huỳnh Trần |
Khanh |
| 5 |
ITCSIU21013 |
Phạm Duy |
Khiêm |
| 6 |
ITCSIU21027 |
Đỗ Anh |
Quân |
| 7 |
ITCSIU21031 |
Nguyễn Đức |
Tâm |
| 8 |
ITCSIU21033 |
Trương Quốc |
Thống |
| 9 |
ITCSIU21034 |
Huỳnh Ngọc Anh |
Thư |
| 10 |
ITCSIU21037 |
Phạm Trần Bảo |
Uyên |
| 11 |
ITCSIU21043 |
Nguyễn Thái |
Bình |
| 12 |
ITCSIU21047 |
Hồ Tiến |
Đạt |
| 13 |
ITCSIU21050 |
Nguyễn Đặng Minh |
Đức |
| 14 |
ITCSIU21053 |
Tạ Thị Thùy |
Dương |
| 15 |
ITCSIU21054 |
Phạm Bình |
Dương |
| 16 |
ITCSIU21061 |
Nguyễn Huy |
Hoàng |
| 17 |
ITCSIU21063 |
Lê Thu |
Hoàng |
| 18 |
ITCSIU21064 |
Nguyễn Huy |
Hùng |
| 19 |
ITCSIU21070 |
Ngô Đức |
Huy |
| 20 |
ITCSIU21071 |
Trần Phương Quang |
Huy |
| 21 |
ITCSIU21072 |
Nguyễn Mạch Khang |
Huy |
| 22 |
ITCSIU21073 |
Hồ Gia |
Khang |
| 23 |
ITCSIU21076 |
Nguyễn Hữu |
Khánh |
| 24 |
ITCSIU21081 |
Nguyễn Mạnh Việt |
Khôi |
| 25 |
ITCSIU21084 |
Lâm Quang |
Lợi |
| 26 |
ITCSIU21085 |
Ngô Vũ Cao |
Long |
| 27 |
ITCSIU21091 |
Lê Thiên |
Ngân |
| 28 |
ITCSIU21093 |
Trần Thanh |
Nguyên |
| 29 |
ITCSIU21095 |
Hà Văn Uyển |
Nhi |
| 30 |
ITCSIU21096 |
Lê Tuấn |
Phúc |
| 31 |
ITCSIU21097 |
Trần Nguyên |
Phúc |
| 32 |
ITCSIU21101 |
Nguyễn Hùng |
Quốc |
| 33 |
ITCSIU21104 |
Bùi Đoàn Thế |
Sang |
| 34 |
ITCSIU21111 |
Đinh Hữu |
Tiến |
| 35 |
ITCSIU21112 |
Nguyễn Đức |
Toàn |
| 36 |
ITCSIU21113 |
Lương Hữu Khánh |
Toàn |
| 37 |
ITCSIU21114 |
Lê Bảo |
Trân |
| 38 |
ITCSIU21116 |
Lê Hoài |
Trung |
| 39 |
ITCSIU21117 |
Huỳnh Minh |
Trung |
| 40 |
ITCSIU21126 |
Trương Trí |
Dũng |
| 41 |
ITCSIU21129 |
Đoàn Nhân |
Hậu |
| 42 |
ITCSIU21131 |
Nguyễn Tiến |
Hưng |
| 43 |
ITCSIU21132 |
Đào Minh |
Huy |
| 44 |
ITCSIU21133 |
Phạm Anh |
Huy |
| 45 |
ITCSIU21135 |
Phạm Gia |
Khang |
| 46 |
ITCSIU21136 |
Võ Minh |
Khang |
| 47 |
ITCSIU21137 |
Nguyễn Thành |
Khiêm |
| 48 |
ITCSIU21138 |
Huỳnh Lâm Đăng |
Khoa |
| 49 |
ITCSIU21140 |
Nguyễn Tuấn |
Khoa |
| 50 |
ITCSIU21147 |
Phạm Đăng |
Quang |
| 51 |
ITCSIU21154 |
Nguyễn Trần Thiên |
Trí |
| 52 |
ITCSIU21157 |
Nguyễn Triều |
Vỹ |
| 53 |
ITCSIU21158 |
Hoàng Công Anh |
Khoa |
| 54 |
ITCSIU21159 |
Ngô Nguyên |
Khang |
| 55 |
ITCSIU21160 |
Ngô Thị |
Thương |
| 56 |
ITCSIU21161 |
Nguyễn Hoàng Gia |
Ân |
| 57 |
ITCSIU21162 |
Vũ Tuấn |
Anh |
| 58 |
ITCSIU21163 |
Đỗ Duy |
Anh |
| 59 |
ITCSIU21164 |
Trịnh Quang |
Anh |
| 60 |
ITCSIU21165 |
Nguyễn Mai Hoàng |
Anh |
| 61 |
ITCSIU21166 |
Nguyễn Quốc Thái |
Bảo |
| 62 |
ITCSIU21167 |
Phạm Vi Phú |
Chi |
| 63 |
ITCSIU21170 |
Châu Minh |
Đăng |
| 64 |
ITCSIU21172 |
Hồ Anh |
Dũng |
| 65 |
ITCSIU21173 |
Nguyễn Doãn Tiến |
Dũng |
| 66 |
ITCSIU21174 |
Huỳnh Minh |
Duy |
| 67 |
ITCSIU21176 |
Trần Quang Bảo |
Duy |
| 68 |
ITCSIU21178 |
Nguyễn Vũ Anh |
Duy |
| 69 |
ITCSIU21179 |
Trần Thanh |
Hiếu |
| 70 |
ITCSIU21180 |
Tạ Trung |
Hiếu |
| 71 |
ITCSIU21182 |
Trần Vũ Khánh |
Hưng |
| 72 |
ITCSIU21183 |
Huỳnh Nguyễn Quốc |
Hưng |
| 73 |
ITCSIU21184 |
Đỗ Quốc |
Hưng |
| 74 |
ITCSIU21185 |
Trần Khánh |
Huy |
| 75 |
ITCSIU21186 |
Hoàng Gia |
Huy |
| 76 |
ITCSIU21187 |
Nguyễn Minh |
Huy |
| 77 |
ITCSIU21189 |
Nguyễn Bình Phương |
Huy |
| 78 |
ITCSIU21190 |
Phạm Phú |
Hy |
| 79 |
ITCSIU21191 |
Võ Khang |
Hy |
| 80 |
ITCSIU21192 |
Ngô Í |
Khang |
| 81 |
ITCSIU21193 |
Nguyễn Trần Bảo |
Khang |
| 82 |
ITCSIU21194 |
Phạm Minh |
Khánh |
| 83 |
ITCSIU21196 |
Phạm Nguyễn Đăng |
Khôi |
| 84 |
ITCSIU21197 |
Trần Ngọc Đăng |
Khôi |
| 85 |
ITCSIU21199 |
Đỗ Tấn |
Lộc |
| 86 |
ITCSIU21201 |
Đỗ Nguyễn Bình |
Minh |
| 87 |
ITCSIU21202 |
Lê Phùng Nhật |
Minh |
| 88 |
ITCSIU21203 |
Nguyễn Lê |
Minh |
| 89 |
ITCSIU21204 |
Nguyễn Huỳnh Thảo |
My |
| 90 |
ITCSIU21206 |
Mã Phùng |
Nghĩa |
| 91 |
ITCSIU21207 |
Huỳnh Hữu |
Nghĩa |
| 92 |
ITCSIU21209 |
Phan Nguyễn Khánh |
Nguyên |
| 93 |
ITCSIU21210 |
Nguyễn Phúc Khôi |
Nguyên |
| 94 |
ITCSIU21211 |
Lê Khánh |
Nguyên |
| 95 |
ITCSIU21212 |
Thái Thành |
Nhân |
| 96 |
ITCSIU21214 |
Lê Nguyễn Văn |
Phát |
| 97 |
ITCSIU21215 |
Trần Thế |
Phong |
| 98 |
ITCSIU21216 |
Nguyễn Nguyên Bảo |
Phú |
| 99 |
ITCSIU21217 |
Lữ Nguyên Vĩnh |
Phúc |
| 100 |
ITCSIU21219 |
Đỗ Đình |
Phúc |
| 101 |
ITCSIU21221 |
Đỗ Hoàng |
Phúc |
| 102 |
ITCSIU21222 |
Vũ Hồng |
Quang |
| 103 |
ITCSIU21224 |
Trần Vi |
Quý |
| 104 |
ITCSIU21225 |
Hứa Hoàng Quyên |
Quyên |
| 105 |
ITCSIU21227 |
Hà Tấn |
Tài |
| 106 |
ITCSIU21230 |
Nguyễn Cổ Nhật |
Tân |
| 107 |
ITCSIU21231 |
Hoàng Việt |
Tân |
| 108 |
ITCSIU21232 |
Phan Quốc |
Thắng |
| 109 |
ITCSIU21233 |
Nguyễn Anh |
Thắng |
| 110 |
ITCSIU21234 |
Tôn Duy |
Thành |
| 111 |
ITCSIU21235 |
Lê Đỗ Cao |
Thi |
| 112 |
ITCSIU21236 |
Nguyễn Thị Anh |
Thơ |
| 113 |
ITCSIU21237 |
Đỗ Gia |
Thụy |
| 114 |
ITCSIU21238 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Trâm |
| 115 |
ITCSIU21239 |
Nguyễn Quốc |
Trạng |
| 116 |
ITCSIU21241 |
Bùi Văn Minh |
Triều |
| 117 |
ITCSIU21243 |
Thuận Lâm |
Tự |
| 118 |
ITCSIU21244 |
Cao Ngọc Anh |
Tuấn |
| 119 |
ITCSIU21246 |
Lê Thành |
Vinh |
| 120 |
ITCSIU21247 |
Bùi Như |
Ý |
| 121 |
ITCSIU21248 |
Nguyễn Hồng |
Phúc |