Home » Graduation DS Year 2021
| STT |
Mã SV |
Họ lót |
Tên |
| 1 |
ITDSIU21001 |
Phan Quốc |
Anh |
| 2 |
ITDSIU21002 |
Nguyễn Hữu |
Khang |
| 3 |
ITDSIU21005 |
Lê Thị Tuyết |
My |
| 4 |
ITDSIU21008 |
Huỳnh Thị Tố |
Trinh |
| 5 |
ITDSIU21009 |
Trần Thanh |
Trúc |
| 6 |
ITDSIU21012 |
Phan Danh |
Đức |
| 7 |
ITDSIU21014 |
Nguyễn Bá |
Duy |
| 8 |
ITDSIU21015 |
Nguyễn Thị Khánh |
Hà |
| 9 |
ITDSIU21016 |
Dương Nhật |
Huy |
| 10 |
ITDSIU21022 |
Phạm Thái Thục |
Minh |
| 11 |
ITDSIU21024 |
Lê Thị Thúy |
Nga |
| 12 |
ITDSIU21027 |
Lê Thanh Thiên |
Ngọc |
| 13 |
ITDSIU21029 |
Trần Triệu |
Như |
| 14 |
ITDSIU21030 |
Nguyễn Duy |
Phúc |
| 15 |
ITDSIU21031 |
Nguyễn Thành |
Quân |
| 16 |
ITDSIU21038 |
Hoàng Minh |
Tiến |
| 17 |
ITDSIU21054 |
Phạm Viết |
Khang |
| 18 |
ITDSIU21055 |
Hoàng Tuấn |
Kiệt |
| 19 |
ITDSIU21057 |
Nguyễn Hải |
Ngọc |
| 20 |
ITDSIU21058 |
Lê Huỳnh Nhã |
Nguyên |
| 21 |
ITDSIU21061 |
Diệp Tấn |
Phước |
| 22 |
ITDSIU21062 |
Trần Thanh |
Phương |
| 23 |
ITDSIU21067 |
Nguyễn Quốc |
Huy |
| 24 |
ITDSIU21069 |
Nguyễn Xuân |
Vinh |
| 25 |
ITDSIU21070 |
Nguyễn Thái |
An |
| 26 |
ITDSIU21073 |
Phạm Vũ Tuyết |
Anh |
| 27 |
ITDSIU21074 |
Dương Quốc |
Anh |
| 28 |
ITDSIU21075 |
Nguyễn Ngọc Lan |
Anh |
| 29 |
ITDSIU21076 |
Nguyễn Huy |
Bảo |
| 30 |
ITDSIU21077 |
Mai Quốc |
Bình |
| 31 |
ITDSIU21078 |
Phan Nguyễn Hùng |
Cường |
| 32 |
ITDSIU21079 |
Đỗ Thành |
Đạt |
| 33 |
ITDSIU21080 |
Phạm Nguyễn Tiến |
Đạt |
| 34 |
ITDSIU21081 |
Dương Minh |
Duy |
| 35 |
ITDSIU21083 |
Đinh Thị Thanh |
Hằng |
| 36 |
ITDSIU21084 |
Trịnh Lê Bích |
Hằng |
| 37 |
ITDSIU21085 |
Lê Thị |
Hậu |
| 38 |
ITDSIU21086 |
Đỗ Minh |
Hiếu |
| 39 |
ITDSIU21087 |
Nguyễn Nguyên |
Hiệu |
| 40 |
ITDSIU21088 |
Đào Ngọc Lan |
Hồng |
| 41 |
ITDSIU21089 |
Trần Phúc |
Khang |
| 42 |
ITDSIU21090 |
Vũ Vỹ |
Khang |
| 43 |
ITDSIU21091 |
Nguyễn Nhật |
Khiêm |
| 44 |
ITDSIU21092 |
Lê Tự Minh |
Kiên |
| 45 |
ITDSIU21093 |
Lê Trung |
Kiên |
| 46 |
ITDSIU21094 |
Tăng Quân |
Lạc |
| 47 |
ITDSIU21095 |
Đinh Vũ Ngọc |
Linh |
| 48 |
ITDSIU21096 |
Hoàng Văn |
Long |
| 49 |
ITDSIU21097 |
Lê Nguyễn Thành |
Long |
| 50 |
ITDSIU21098 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Mai |
| 51 |
ITDSIU21099 |
Hoàng Văn |
Mạnh |
| 52 |
ITDSIU21100 |
Trần Xuân |
Mạnh |
| 53 |
ITDSIU21101 |
Nguyễn |
Nam |
| 54 |
ITDSIU21102 |
Nguyễn Mai Anh |
Nam |
| 55 |
ITDSIU21103 |
Trịnh Bình |
Nguyên |
| 56 |
ITDSIU21104 |
Hoàng Trần Thảo |
Nguyên |
| 57 |
ITDSIU21105 |
Trần Quỳnh |
Như |
| 58 |
ITDSIU21107 |
Bùi Gia |
Phú |
| 59 |
ITDSIU21108 |
Nguyễn Đức Nguyên |
Phúc |
| 60 |
ITDSIU21109 |
Trần Bảo |
Phúc |
| 61 |
ITDSIU21110 |
Phạm Huỳnh Thanh |
Quân |
| 62 |
ITDSIU21112 |
Văn Phú Minh |
Sang |
| 63 |
ITDSIU21113 |
Nguyễn Quang |
Sang |
| 64 |
ITDSIU21114 |
Nguyễn Ngọc |
Sang |
| 65 |
ITDSIU21115 |
Đặng Thái |
Sơn |
| 66 |
ITDSIU21116 |
Phan Mạnh |
Sơn |
| 67 |
ITDSIU21117 |
Nguyễn Hồng |
Sơn |
| 68 |
ITDSIU21118 |
Lê Xuân |
Tâm |
| 69 |
ITDSIU21119 |
Ngô Hoàng |
Thành |
| 70 |
ITDSIU21120 |
Dương Thị Ngọc |
Thế |
| 71 |
ITDSIU21121 |
Đỗ Dương |
Thịnh |
| 72 |
ITDSIU21123 |
Nguyễn Trí |
Tín |
| 73 |
ITDSIU21124 |
Nguyễn Thụy Bảo |
Trâm |
| 74 |
ITDSIU21125 |
Phan Bảo |
Trân |
| 75 |
ITDSIU21126 |
Mai Thị Huyền |
Trang |
| 76 |
ITDSIU21127 |
Dương Khánh |
Trang |
| 77 |
ITDSIU21128 |
Nguyễn Tấn Trung |
Trực |
| 78 |
ITDSIU21129 |
Nguyễn Khánh |
Vinh |
| 79 |
ITDSIU21130 |
Nguyễn Minh |
Việt |